YiWordsYiWords

lǎo

vợ

danh từ tiếng Trung
老婆 vợ

Cụm từ thường dùng

lǎolǎogōng
vợ chồng
lǎo
vợ tôi

Câu ví dụ

lǎoshìlǎoshī
Vợ tôi làm giáo viên.
hěnàilǎo
Anh ấy rất yêu vợ.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợ" trong tiếng Trung là 老婆, đọc là lǎo pó.
老婆 nghĩa là gì?
老婆 (lǎo pó) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợ".
老婆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老婆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老婆 như thế nào?
Ví dụ: 我老婆是老师。 (Vợ tôi làm giáo viên.); 他很爱老婆。 (Anh ấy rất yêu vợ.).

Muốn nhớ "老婆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí