YiWordsYiWords

ye

ông

danh từ tiếng Trung
爷爷 ông

Cụm từ thường dùng

qīnye
ông nội
wàiye
ông ngoại

Câu ví dụ

yehěnǎi
Ông tôi rất hiền.
jīngchángkànye
Tôi thường đi thăm ông.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông" trong tiếng Trung là 爷爷, đọc là yé ye.
爷爷 nghĩa là gì?
爷爷 (yé ye) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông".
爷爷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爷爷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爷爷 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷很和蔼。 (Ông tôi rất hiền.); 我经常去看爷爷。 (Tôi thường đi thăm ông.).

Muốn nhớ "爷爷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí