"gấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu" trong tiếng Trung là 熊, đọc là xióng.
熊 nghĩa là gì?
熊 (xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu".
熊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熊 như thế nào?
Ví dụ: 熊生活在深山里。 (Gấu sống trong rừng sâu.); 熊吃蜂蜜。 (Gấu ăn mật ong.).