YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xióng

gấu

danh từ tiếng Trung
熊 gấu

Cụm từ thường dùng

zōngxióng
gấu nâu
hēixióng
gấu đen

Câu ví dụ

xióngshēnghuózàishēnshān
Gấu sống trong rừng sâu.
xióngchīfēng
Gấu ăn mật ong.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"gấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu" trong tiếng Trung là 熊, đọc là xióng.
熊 nghĩa là gì?
熊 (xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu".
熊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熊 như thế nào?
Ví dụ: 熊生活在深山里。 (Gấu sống trong rừng sâu.); 熊吃蜂蜜。 (Gấu ăn mật ong.).

Muốn nhớ "熊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí