"cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cáo" trong tiếng Trung là 狐狸, đọc là hú li.
狐狸 nghĩa là gì?
狐狸 (hú li) trong tiếng Trung có nghĩa là "cáo".
狐狸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狐狸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狐狸 như thế nào?
Ví dụ: 狐狸生活在森林里。 (Cáo sống trong rừng.); 寓言故事里常有狐狸角色。 (Truyện ngụ ngôn thường có nhân vật cáo.).