YiWordsYiWords

li

cáo

danh từ tiếng Trung
狐狸 cáo

Cụm từ thường dùng

hóngli
cáo đỏ
li
cáo hoang

Câu ví dụ

lishēnghuózàisēnlín
Cáo sống trong rừng.
yánshìchángyǒulijué
Truyện ngụ ngôn thường có nhân vật cáo.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cáo" trong tiếng Trung là 狐狸, đọc là hú li.
狐狸 nghĩa là gì?
狐狸 (hú li) trong tiếng Trung có nghĩa là "cáo".
狐狸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狐狸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狐狸 như thế nào?
Ví dụ: 狐狸生活在森林里。 (Cáo sống trong rừng.); 寓言故事里常有狐狸角色。 (Truyện ngụ ngôn thường có nhân vật cáo.).

Muốn nhớ "狐狸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí