YiWordsYiWords

xióngmāo

gấu trúc

danh từ tiếng Trung
熊猫 gấu trúc

Cụm từ thường dùng

xióngmāo
gấu trúc lớn
xióngmāochīzhúzi
gấu trúc ăn tre

Câu ví dụ

xióngmāohěnài
Gấu trúc rất dễ thương.
xióngmāohuanchīzhúzi
Gấu trúc thích ăn tre.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"gấu trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu trúc" trong tiếng Trung là 熊猫, đọc là xióng māo.
熊猫 nghĩa là gì?
熊猫 (xióng māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu trúc".
熊猫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熊猫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熊猫 như thế nào?
Ví dụ: 熊猫很可爱。 (Gấu trúc rất dễ thương.); 熊猫喜欢吃竹子。 (Gấu trúc thích ăn tre.).

Muốn nhớ "熊猫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí