"gấu trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu trúc" trong tiếng Trung là 熊猫, đọc là xióng māo.
熊猫 nghĩa là gì?
熊猫 (xióng māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu trúc".
熊猫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熊猫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熊猫 như thế nào?
Ví dụ: 熊猫很可爱。 (Gấu trúc rất dễ thương.); 熊猫喜欢吃竹子。 (Gấu trúc thích ăn tre.).