"rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rồi" trong tiếng Trung là 了, đọc là le.
了 nghĩa là gì?
了 (le) trong tiếng Trung có nghĩa là "rồi".
了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 了 như thế nào?
Ví dụ: 我吃了。 (Tôi ăn rồi.); 我们走了再说。 (Chúng ta đi rồi nói tiếp.).