YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

le

rồi

tiếng Trung
了 rồi

Câu ví dụ

我吃了。
Tôi ăn rồi.
我们走了再说。
Chúng ta đi rồi nói tiếp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rồi" trong tiếng Trung là 了, đọc là le.
了 nghĩa là gì?
了 (le) trong tiếng Trung có nghĩa là "rồi".
了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 了 như thế nào?
Ví dụ: 我吃了。 (Tôi ăn rồi.); 我们走了再说。 (Chúng ta đi rồi nói tiếp.).

Muốn nhớ "了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí