YiWordsYiWords

liǎoquè

giải quyết xong

động từ tiếng Trung
了却 giải quyết xong

Cụm từ thường dùng

liǎoquègōngzuò
giải quyết xong công việc
liǎoquèwèn
giải quyết xong vấn đề

Câu ví dụ

已经yǐ jīng事情shì qíngdōu了却liǎo quèle
Tôi đã giải quyết xong mọi việc.
已经yǐ jīng了却liǎo quèle难题nán tí
Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"giải quyết xong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải quyết xong" trong tiếng Trung là 了却, đọc là liǎo què.
了却 nghĩa là gì?
了却 (liǎo què) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải quyết xong".
了却 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 了却 ngay trên trang này.
Đặt câu với 了却 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把事情都了却了。 (Tôi đã giải quyết xong mọi việc.); 她已经了却了难题。 (Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.).

Muốn nhớ "了却" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí