"máy lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy lạnh" trong tiếng Trung là 冷气, đọc là lěng qì.
冷气 nghĩa là gì?
冷气 (lěng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy lạnh".
冷气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷气 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间有冷气吗? (Phòng này có máy lạnh không?); 我喜欢开着冷气睡觉。 (Tôi thích ngủ với máy lạnh.).