YiWordsYiWords

lěngquè

làm lạnh

động từ tiếng Trung
冷却 làm lạnh

Cụm từ thường dùng

lěngquèshuǐ
làm lạnh nước
lěngquèshípǐn
làm lạnh thực phẩm

Câu ví dụ

menyàozhèshuǐlěngquè
Chúng ta cần làm lạnh nước này.
shípǐnjiāgōnghòulěngquè
Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"làm lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm lạnh" trong tiếng Trung là 冷却, đọc là lěng què.
冷却 nghĩa là gì?
冷却 (lěng què) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm lạnh".
冷却 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷却 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷却 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要把这水冷却。 (Chúng ta cần làm lạnh nước này.); 食品加工后必须立即冷却。 (Thực phẩm phải được làm lạnh ngay sau khi chế biến.).

Muốn nhớ "冷却" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí