YiWordsYiWords

shèntòu

thấm vào

động từ tiếng Trung
渗透 thấm vào

Cụm từ thường dùng

渗透shèn tòudào地下dì xià
thấm vào lòng đất
shèntòudàoxīn
thấm vào tâm trí

Câu ví dụ

shuǐshèntòudàorǎng
Nước mưa thấm vào đất.
madehuàshèntòudàoxīn
Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"thấm vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấm vào" trong tiếng Trung là 渗透, đọc là shèn tòu.
渗透 nghĩa là gì?
渗透 (shèn tòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấm vào".
渗透 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渗透 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渗透 như thế nào?
Ví dụ: 雨水渗透到土壤。 (Nước mưa thấm vào đất.); 妈妈的话渗透到我心里。 (Lời dạy của mẹ thấm vào tâm trí tôi.).

Muốn nhớ "渗透" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí