YiWordsYiWords

shètái

bệ phóng

danh từ tiếng Trung
发射台 bệ phóng

Cụm từ thường dùng

火箭huǒ jiàn发射台fā shè tái
bệ phóng tên lửa
宇宙yǔ zhòu飞船fēi chuán发射台fā shè tái
bệ phóng tàu vũ trụ

Câu ví dụ

火箭huǒ jiànbèi放在fàng zài发射台fā shè táishàng
Tên lửa được đặt lên bệ phóng.
发射台fā shè tái准备好zhǔn bèi hǎo执行zhí xíng任务rèn wù
Bệ phóng đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"bệ phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệ phóng" trong tiếng Trung là 发射台, đọc là fā shè tái.
发射台 nghĩa là gì?
发射台 (fā shè tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệ phóng".
发射台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发射台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发射台 như thế nào?
Ví dụ: 火箭被放在发射台上。 (Tên lửa được đặt lên bệ phóng.); 发射台已准备好执行任务。 (Bệ phóng đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.).

Muốn nhớ "发射台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí