"ngay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngay" trong tiếng Trung là 立刻, đọc là lì kè.
立刻 nghĩa là gì?
立刻 (lì kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngay".
立刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立刻 như thế nào?
Ví dụ: 我马上做。 (Tôi sẽ làm ngay.); 他一叫就立刻来了。 (Anh ấy đến ngay sau khi gọi.).