YiWordsYiWords

chǎng

lập trường

danh từ tiếng Trung
立场 lập trường

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìchǎng
lập trường chính trị
jiānchíchǎng
giữ vững lập trường

Câu ví dụ

yǒumíngquèdechǎng
Anh ấy có lập trường rõ ràng.
menjiānchíchǎng
Chúng ta phải giữ vững lập trường.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lập trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập trường" trong tiếng Trung là 立场, đọc là lì chǎng.
立场 nghĩa là gì?
立场 (lì chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập trường".
立场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立场 như thế nào?
Ví dụ: 他有明确的立场。 (Anh ấy có lập trường rõ ràng.); 我们必须坚持立场。 (Chúng ta phải giữ vững lập trường.).

Muốn nhớ "立场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí