YiWordsYiWords

yīnghuā

hoa anh đào

danh từ tiếng Trung
樱花 hoa anh đào

Cụm từ thường dùng

yīnghuā
mùa hoa anh đào
yīnghuāshù
cây hoa anh đào

Câu ví dụ

yīnghuāzàichūntiānkāifàng
Hoa anh đào nở vào mùa xuân.
xiǎngzàiběnshǎngyīnghuā
Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa anh đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa anh đào" trong tiếng Trung là 樱花, đọc là yīng huā.
樱花 nghĩa là gì?
樱花 (yīng huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa anh đào".
樱花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 樱花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 樱花 như thế nào?
Ví dụ: 樱花在春天开放。 (Hoa anh đào nở vào mùa xuân.); 我想在日本赏樱花。 (Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.).

Muốn nhớ "樱花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí