YiWordsYiWords

liànjīn

lò luyện

danh từ tiếng Trung
炼金炉 lò luyện

Cụm từ thường dùng

liànjīnliànjīnshǔ
lò luyện kim loại
liànjīn
lò luyện phép thuật

Câu ví dụ

menyòngliànjīnzhìzàohuángjīn
Họ dùng lò luyện để chế tạo vàng.
zhègeliànjīnhěnxiānjìn
Lò luyện này rất hiện đại.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"lò luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò luyện" trong tiếng Trung là 炼金炉, đọc là liàn jīn lú.
炼金炉 nghĩa là gì?
炼金炉 (liàn jīn lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò luyện".
炼金炉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炼金炉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炼金炉 như thế nào?
Ví dụ: 他们用炼金炉制造黄金。 (Họ dùng lò luyện để chế tạo vàng.); 这个炼金炉很先进。 (Lò luyện này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "炼金炉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí