YiWordsYiWords

yǐnshēn

tàng hình

động từ tiếng Trung
隐身 tàng hình

Cụm từ thường dùng

wánquányǐnshēn
tàng hình hoàn toàn
yǐnshēnnéng
kỹ năng tàng hình

Câu ví dụ

néngyǐnshēn
Anh ta có thể tàng hình.
隐身yǐn shēnràng避免bì miǎnbèi发现fā xiàn
Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"tàng hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàng hình" trong tiếng Trung là 隐身, đọc là yǐn shēn.
隐身 nghĩa là gì?
隐身 (yǐn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàng hình".
隐身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐身 như thế nào?
Ví dụ: 他能隐身。 (Anh ta có thể tàng hình.); 隐身让她避免被发现。 (Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.).

Muốn nhớ "隐身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí