"đũa phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đũa phép" trong tiếng Trung là 魔杖, đọc là mó zhàng.
魔杖 nghĩa là gì?
魔杖 (mó zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đũa phép".
魔杖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔杖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔杖 như thế nào?
Ví dụ: 他用魔杖施展魔法。 (Anh ấy dùng đũa phép để biến hóa.); 这根魔杖非常强大。 (Đũa phép này rất mạnh mẽ.).