YiWordsYiWords

zhàng

đũa phép

danh từ tiếng Trung
魔杖 đũa phép

Cụm từ thường dùng

huīdòngzhàng
vẫy đũa phép
shénzhàng
đũa phép thần kỳ

Câu ví dụ

yòngzhàngshīzhǎn
Anh ấy dùng đũa phép để biến hóa.
zhègēnzhàngfēichángqiáng
Đũa phép này rất mạnh mẽ.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"đũa phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đũa phép" trong tiếng Trung là 魔杖, đọc là mó zhàng.
魔杖 nghĩa là gì?
魔杖 (mó zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đũa phép".
魔杖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔杖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔杖 như thế nào?
Ví dụ: 他用魔杖施展魔法。 (Anh ấy dùng đũa phép để biến hóa.); 这根魔杖非常强大。 (Đũa phép này rất mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "魔杖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí