"giả kim thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả kim thuật" trong tiếng Trung là 炼金术, đọc là liàn jīn shù.
炼金术 nghĩa là gì?
炼金术 (liàn jīn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả kim thuật".
炼金术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炼金术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炼金术 như thế nào?
Ví dụ: 他热衷于炼金术。 (Anh ấy đam mê giả kim thuật.); 炼金术曾在欧洲很流行。 (Giả kim thuật từng rất phổ biến ở châu Âu.).