YiWordsYiWords

liànjīnshù

giả kim thuật

danh từ tiếng Trung
炼金术 giả kim thuật

Cụm từ thường dùng

yánjiūliànjīnshù
nghiên cứu giả kim thuật
liànjīnshùde
bí mật giả kim thuật

Câu ví dụ

zhōngliànjīnshù
Anh ấy đam mê giả kim thuật.
liànjīnshùcéngzài欧洲ōu zhōuhěn流行liú xíng
Giả kim thuật từng rất phổ biến ở châu Âu.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"giả kim thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả kim thuật" trong tiếng Trung là 炼金术, đọc là liàn jīn shù.
炼金术 nghĩa là gì?
炼金术 (liàn jīn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả kim thuật".
炼金术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炼金术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炼金术 như thế nào?
Ví dụ: 他热衷于炼金术。 (Anh ấy đam mê giả kim thuật.); 炼金术曾在欧洲很流行。 (Giả kim thuật từng rất phổ biến ở châu Âu.).

Muốn nhớ "炼金术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí