YiWordsYiWords

shū

sách phép thuật

danh từ tiếng Trung
魔法书 sách phép thuật

Cụm từ thường dùng

shū
đọc sách phép thuật
lǎoshū
sách phép thuật cổ xưa

Câu ví dụ

正在zhèng zài魔法mó fǎshū
Cô ấy đang đọc sách phép thuật.
shūfēichángzhēnguì
Sách phép thuật rất quý giá.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"sách phép thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách phép thuật" trong tiếng Trung là 魔法书, đọc là mó fǎ shū.
魔法书 nghĩa là gì?
魔法书 (mó fǎ shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách phép thuật".
魔法书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔法书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔法书 như thế nào?
Ví dụ: 她正在读魔法书。 (Cô ấy đang đọc sách phép thuật.); 魔法书非常珍贵。 (Sách phép thuật rất quý giá.).

Muốn nhớ "魔法书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí