YiWordsYiWords

liǎn

sắc mặt

danh từ tiếng Trung
脸色 sắc mặt

Cụm từ thường dùng

liǎnhǎo
sắc mặt xấu
liǎnhóngrùn
sắc mặt tươi tỉnh

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngliǎnhǎo
Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.
deliǎnhěnhóngrùn
Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"sắc mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắc mặt" trong tiếng Trung là 脸色, đọc là liǎn sè.
脸色 nghĩa là gì?
脸色 (liǎn sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắc mặt".
脸色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸色 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上他脸色不好。 (Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.); 她的脸色很红润。 (Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.).

Muốn nhớ "脸色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí