"sắc mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắc mặt" trong tiếng Trung là 脸色, đọc là liǎn sè.
脸色 nghĩa là gì?
脸色 (liǎn sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắc mặt".
脸色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸色 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上他脸色不好。 (Sáng nay sắc mặt của anh ấy không tốt.); 她的脸色很红润。 (Cô ấy có sắc mặt rất tươi tỉnh.).