"thương xót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương xót" trong tiếng Trung là 怜惜, đọc là lián xī.
怜惜 nghĩa là gì?
怜惜 (lián xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương xót".
怜惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怜惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怜惜 như thế nào?
Ví dụ: 她怜惜那些孤儿。 (Cô ấy thương xót những đứa trẻ mồ côi.); 大家都怜惜他的处境。 (Ai cũng thương xót hoàn cảnh của ông ấy.).