YiWordsYiWords

zuòluò

tọa lạc

động từ tiếng Trung
坐落 tọa lạc

Cụm từ thường dùng

坐落zuò luò
tọa lạc tại
坐落zuò luòzài……shàng
tọa lạc trên đường

Câu ví dụ

学校xué xiào坐落zuò luòzài市中心shì zhōng xīn
Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.
酒店jiǔ diàn坐落zuò luòzài海边hǎi biān
Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"tọa lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tọa lạc" trong tiếng Trung là 坐落, đọc là zuò luò.
坐落 nghĩa là gì?
坐落 (zuò luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tọa lạc".
坐落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坐落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坐落 như thế nào?
Ví dụ: 学校坐落在市中心。 (Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.); 酒店坐落在海边。 (Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.).

Muốn nhớ "坐落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí