YiWordsYiWords

wēnshìpéng

nhà kính

danh từ tiếng Trung
温室大棚 nhà kính

Cụm từ thường dùng

zài温室wēn shì大棚dà péngzhòngcài
trồng rau trong nhà kính
xiàndàiwēnshìpéng
nhà kính hiện đại

Câu ví dụ

wēnshìpéngyǒuzhùfángzhǐzuòshēngbìng
Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.
许多xǔ duō农民nóng mínyòng温室wēn shì大棚dà péngzhònghuā
Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"nhà kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà kính" trong tiếng Trung là 温室大棚, đọc là wēn shì dà péng.
温室大棚 nghĩa là gì?
温室大棚 (wēn shì dà péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà kính".
温室大棚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温室大棚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温室大棚 như thế nào?
Ví dụ: 温室大棚有助于防止作物生病。 (Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.); 许多农民用温室大棚种花。 (Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.).

Muốn nhớ "温室大棚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí