YiWordsYiWords

liàngshéng

dây phơi đồ

danh từ tiếng Trung
晾衣绳 dây phơi đồ

Cụm từ thường dùng

guàliàngshéng
móc dây phơi đồ
jiáliàngshéng
kẹp dây phơi đồ

Câu ví dụ

fuguàzàiliàngshéngshàng
Tôi treo áo lên dây phơi đồ.
liàngshéngduànle
Dây phơi đồ bị đứt rồi.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"dây phơi đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây phơi đồ" trong tiếng Trung là 晾衣绳, đọc là liàng yī shéng.
晾衣绳 nghĩa là gì?
晾衣绳 (liàng yī shéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây phơi đồ".
晾衣绳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晾衣绳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晾衣绳 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服挂在晾衣绳上。 (Tôi treo áo lên dây phơi đồ.); 晾衣绳断了。 (Dây phơi đồ bị đứt rồi.).

Muốn nhớ "晾衣绳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí