YiWordsYiWords

shōulán

giỏ đựng đồ

danh từ tiếng Trung
收纳篮 giỏ đựng đồ

Cụm từ thường dùng

liàoshōulán
giỏ đựng đồ nhựa
shōulán
giỏ đựng đồ quần áo

Câu ví dụ

mǎilexīndeshōulán
Tôi mua một cái giỏ đựng đồ mới.
zhègeshōulánhěnfāng便biàn
Giỏ đựng đồ này rất tiện lợi.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"giỏ đựng đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giỏ đựng đồ" trong tiếng Trung là 收纳篮, đọc là shōu nà lán.
收纳篮 nghĩa là gì?
收纳篮 (shōu nà lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "giỏ đựng đồ".
收纳篮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收纳篮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收纳篮 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新的收纳篮。 (Tôi mua một cái giỏ đựng đồ mới.); 这个收纳篮很方便。 (Giỏ đựng đồ này rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "收纳篮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí