"đồng hồ nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ nước" trong tiếng Trung là 水表, đọc là shuǐ biǎo.
水表 nghĩa là gì?
水表 (shuǐ biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ nước".
水表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水表 như thế nào?
Ví dụ: 我家的水表坏了。 (Đồng hồ nước nhà tôi bị hỏng.); 他们来抄水表。 (Họ đến đọc đồng hồ nước.).