YiWordsYiWords

língchén

rạng sáng

danh từ tiếng Trung
凌晨 rạng sáng

Cụm từ thường dùng

èrtiānlíngchén
rạng sáng hôm sau
língchénchuáng
dậy lúc rạng sáng

Câu ví dụ

língchénchuáng
Tôi thức dậy vào rạng sáng.
tiānzàilíngchénkāishǐliànglái
Trời bắt đầu sáng vào rạng sáng.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"rạng sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rạng sáng" trong tiếng Trung là 凌晨, đọc là líng chén.
凌晨 nghĩa là gì?
凌晨 (líng chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "rạng sáng".
凌晨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凌晨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凌晨 như thế nào?
Ví dụ: 我凌晨起床。 (Tôi thức dậy vào rạng sáng.); 天在凌晨开始亮起来。 (Trời bắt đầu sáng vào rạng sáng.).

Muốn nhớ "凌晨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí