YiWordsYiWords

zhèn

một trận

lượng từ tiếng Trung
一阵 một trận

Cụm từ thường dùng

zhèn
một trận mưa
zhènxiào
một trận cười

Câu ví dụ

zhènfēngchuīguò
Một trận gió thổi qua.
quánbānhōngtángxiàozhèn
Cả lớp cười ầm lên một trận.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"một trận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một trận" trong tiếng Trung là 一阵, đọc là yí zhèn.
一阵 nghĩa là gì?
一阵 (yí zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một trận".
一阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一阵 như thế nào?
Ví dụ: 一阵风吹过。 (Một trận gió thổi qua.); 全班哄堂大笑一阵。 (Cả lớp cười ầm lên một trận.).

Muốn nhớ "一阵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí