"một trận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một trận" trong tiếng Trung là 一阵, đọc là yí zhèn.
一阵 nghĩa là gì?
一阵 (yí zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một trận".
一阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一阵 như thế nào?
Ví dụ: 一阵风吹过。 (Một trận gió thổi qua.); 全班哄堂大笑一阵。 (Cả lớp cười ầm lên một trận.).