YiWordsYiWords

pèi

ngọc bội

danh từ tiếng Trung
玉佩 ngọc bội

Cụm từ thường dùng

pèidàipèi
đeo ngọc bội
chuánjiāpèi
ngọc bội gia truyền

Câu ví dụ

zǒngshìsuíshēnpèidàipèi
Cô ấy luôn đeo ngọc bội bên mình.
zhèkuàipèihěnzhēnguì
Ngọc bội này rất quý giá.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"ngọc bội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọc bội" trong tiếng Trung là 玉佩, đọc là yù pèi.
玉佩 nghĩa là gì?
玉佩 (yù pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọc bội".
玉佩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玉佩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玉佩 như thế nào?
Ví dụ: 她总是随身佩戴玉佩。 (Cô ấy luôn đeo ngọc bội bên mình.); 这块玉佩很珍贵。 (Ngọc bội này rất quý giá.).

Muốn nhớ "玉佩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí