YiWordsYiWords

Cùng cách viết:生前

shěngqián

tiết kiệm tiền

động từ tiếng Trung
省钱 tiết kiệm tiền

Cụm từ thường dùng

shěngqiánfāng
cách tiết kiệm tiền
jiéshěngqiáncái
tiết kiệm tiền bạc

Câu ví dụ

正在zhèng zài努力nǔ lì省钱shěng qián
Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền.
shěngqiányǒuzhùmǎifáng
Tiết kiệm tiền giúp mua nhà dễ hơn.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung là 省钱, đọc là shěng qián.
省钱 nghĩa là gì?
省钱 (shěng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết kiệm tiền".
省钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 省钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 省钱 như thế nào?
Ví dụ: 我正在努力省钱。 (Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền.); 省钱有助于买房。 (Tiết kiệm tiền giúp mua nhà dễ hơn.).

Muốn nhớ "省钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí