"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung là 省钱, đọc là shěng qián.
省钱 nghĩa là gì?
省钱 (shěng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết kiệm tiền".
省钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 省钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 省钱 như thế nào?
Ví dụ: 我正在努力省钱。 (Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền.); 省钱有助于买房。 (Tiết kiệm tiền giúp mua nhà dễ hơn.).