"tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền" trong tiếng Trung là 钱, đọc là qián.
钱 nghĩa là gì?
钱 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền".
钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钱 như thế nào?
Ví dụ: 我没有很多钱。 (Tôi không có nhiều tiền.); 他花钱很节省。 (Anh ấy tiêu tiền rất tiết kiệm.).