YiWordsYiWords

Cùng cách viết:领事

língshí

đồ ăn vặt

danh từ tiếng Trung
零食 đồ ăn vặt

Cụm từ thường dùng

chīlíngshí
ăn đồ ăn vặt
mǎilíngshí
mua đồ ăn vặt

Câu ví dụ

huankàndiànyǐngshíchīlíngshí
Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.
zhègelíngshíhěnhǎochī
Đồ ăn vặt này rất ngon.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồ ăn vặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn vặt" trong tiếng Trung là 零食, đọc là líng shí.
零食 nghĩa là gì?
零食 (líng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn vặt".
零食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零食 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看电影时吃零食。 (Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.); 这个零食很好吃。 (Đồ ăn vặt này rất ngon.).

Muốn nhớ "零食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí