"sấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sấm" trong tiếng Trung là 雷, đọc là léi.
雷 nghĩa là gì?
雷 (léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sấm".
雷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雷 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚有很多雷。 (Đêm qua có nhiều sấm.); 我害怕雷声。 (Tôi sợ tiếng sấm.).