"giữ chức vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ chức vụ" trong tiếng Trung là 任职, đọc là rèn zhí.
任职 nghĩa là gì?
任职 (rèn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ chức vụ".
任职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任职 như thế nào?
Ví dụ: 她任职部门主管。 (Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng.); 他曾任职总经理。 (Anh ta từng giữ chức vụ giám đốc.).