YiWordsYiWords

luò

đăng ký hộ khẩu

động từ tiếng Trung
落户 đăng ký hộ khẩu

Cụm từ thường dùng

办理bàn lǐ常住cháng zhù落户luò hù
đăng ký hộ khẩu thường trú
落户luò hù手续shǒu xù
thủ tục đăng ký hộ khẩu

Câu ví dụ

我家wǒ jiāgāngzài城市chéng shì落户luò hù
Gia đình tôi vừa đăng ký hộ khẩu ở thành phố.
xiǎng上学shàng xuéyàoxiān落户luò hù
Muốn đi học phải đăng ký hộ khẩu.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"đăng ký hộ khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng ký hộ khẩu" trong tiếng Trung là 落户, đọc là luò hù.
落户 nghĩa là gì?
落户 (luò hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng ký hộ khẩu".
落户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 落户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 落户 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚在城市落户。 (Gia đình tôi vừa đăng ký hộ khẩu ở thành phố.); 想上学要先落户。 (Muốn đi học phải đăng ký hộ khẩu.).

Muốn nhớ "落户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí