YiWordsYiWords

绿huà

trồng cây xanh

động từ tiếng Trung
绿化 trồng cây xanh

Cụm từ thường dùng

biān绿huà
trồng cây xanh ven đường
绿huàhuà
kế hoạch trồng cây xanh

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài公园gōng yuán绿化lǜ huà
Họ đang trồng cây xanh trong công viên.
xuéxiàozhī绿huàhuódòng
Trường học tổ chức trồng cây xanh.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"trồng cây xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trồng cây xanh" trong tiếng Trung là 绿化, đọc là lǜ huà.
绿化 nghĩa là gì?
绿化 (lǜ huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "trồng cây xanh".
绿化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿化 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在公园里绿化。 (Họ đang trồng cây xanh trong công viên.); 学校组织绿化活动。 (Trường học tổ chức trồng cây xanh.).

Muốn nhớ "绿化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí