YiWordsYiWords

lüèduó

cướp đoạt

động từ tiếng Trung
掠夺 cướp đoạt

Cụm từ thường dùng

lüèduócáichǎn
cướp đoạt tài sản
lüèduóquán
cướp đoạt quyền lợi

Câu ví dụ

劫匪jié fěi掠夺lüè duóle银行yín hángdeqián
Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.
méiyǒurényǒuquánlüèduóréndeyóu
Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"cướp đoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cướp đoạt" trong tiếng Trung là 掠夺, đọc là lüè duó.
掠夺 nghĩa là gì?
掠夺 (lüè duó) trong tiếng Trung có nghĩa là "cướp đoạt".
掠夺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掠夺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掠夺 như thế nào?
Ví dụ: 劫匪掠夺了银行的钱。 (Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.); 没有人有权利掠夺他人的自由。 (Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.).

Muốn nhớ "掠夺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí