"chạy marathon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy marathon" trong tiếng Trung là 马拉松, đọc là mǎ lā sōng.
马拉松 nghĩa là gì?
马拉松 (mǎ lā sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy marathon".
马拉松 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马拉松 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马拉松 như thế nào?
Ví dụ: 我周末要跑马拉松。 (Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần.); 跑马拉松需要耐力。 (Chạy marathon đòi hỏi sức bền.).