"cảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảng" trong tiếng Trung là 港, đọc là gǎng.
港 nghĩa là gì?
港 (gǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảng".
港 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 港 ngay trên trang này.
Đặt câu với 港 như thế nào?
Ví dụ: 船已经靠港。 (Tàu đã cập cảng.); 这个港口很大很现代。 (Cảng này rất lớn và hiện đại.).