YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǎng

cảng

danh từ tiếng Trung
港 cảng

Cụm từ thường dùng

hǎigǎng
cảng biển
航空港háng kōng gǎng
cảng hàng không

Câu ví dụ

chuánjīngkàogǎng
Tàu đã cập cảng.
zhègegǎngkǒuhěnhěnxiàndài
Cảng này rất lớn và hiện đại.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"cảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảng" trong tiếng Trung là 港, đọc là gǎng.
港 nghĩa là gì?
港 (gǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảng".
港 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 港 ngay trên trang này.
Đặt câu với 港 như thế nào?
Ví dụ: 船已经靠港。 (Tàu đã cập cảng.); 这个港口很大很现代。 (Cảng này rất lớn và hiện đại.).

Muốn nhớ "港" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí