"nhà chờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà chờ" trong tiếng Trung là 候车室, đọc là hòu chē shì.
候车室 nghĩa là gì?
候车室 (hòu chē shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà chờ".
候车室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 候车室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 候车室 như thế nào?
Ví dụ: 我们在候车室等你。 (Chúng tôi đợi bạn ở nhà chờ.); 候车室很宽敞干净。 (Nhà chờ rất rộng rãi và sạch sẽ.).