"khu dịch vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu dịch vụ" trong tiếng Trung là 服务区, đọc là fú wù qū.
服务区 nghĩa là gì?
服务区 (fú wù qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu dịch vụ".
服务区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服务区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服务区 như thế nào?
Ví dụ: 我们在服务区休息了一下。 (Chúng tôi dừng lại ở khu dịch vụ để nghỉ ngơi.); 这个服务区有很多餐馆。 (Khu dịch vụ này có nhiều quán ăn.).