YiWordsYiWords

shòupiàochù

quầy vé

danh từ tiếng Trung
售票处 quầy vé

Cụm từ thường dùng

火车huǒ chē售票处shòu piào chù
quầy vé tàu
飞机票fēi jī piào售票处shòu piào chù
quầy vé máy bay

Câu ví dụ

zài售票处shòu piào chùmǎipiào
Tôi mua vé ở quầy vé.
售票处shòu piào chù早上zǎo shang七点qī diǎn开门kāi mén
Quầy vé mở cửa lúc 7 giờ sáng.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"quầy vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy vé" trong tiếng Trung là 售票处, đọc là shòu piào chù.
售票处 nghĩa là gì?
售票处 (shòu piào chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy vé".
售票处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 售票处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 售票处 như thế nào?
Ví dụ: 我在售票处买票。 (Tôi mua vé ở quầy vé.); 售票处早上七点开门。 (Quầy vé mở cửa lúc 7 giờ sáng.).

Muốn nhớ "售票处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí