"quầy vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy vé" trong tiếng Trung là 售票处, đọc là shòu piào chù.
售票处 nghĩa là gì?
售票处 (shòu piào chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy vé".
售票处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 售票处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 售票处 như thế nào?
Ví dụ: 我在售票处买票。 (Tôi mua vé ở quầy vé.); 售票处早上七点开门。 (Quầy vé mở cửa lúc 7 giờ sáng.).