YiWordsYiWords

mǎi

không mua nổi

động từ tiếng Trung
买不起 không mua nổi

Cụm từ thường dùng

mǎifángzi
không mua nổi nhà
mǎichē
không mua nổi xe

Câu ví dụ

mǎizhèshǒu
Tôi không mua nổi chiếc điện thoại này.
duōniánqīngrénzàichéngshìmǎifáng
Nhiều người trẻ không mua nổi nhà ở thành phố.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"không mua nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không mua nổi" trong tiếng Trung là 买不起, đọc là mǎi bù qǐ.
买不起 nghĩa là gì?
买不起 (mǎi bù qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không mua nổi".
买不起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 买不起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 买不起 như thế nào?
Ví dụ: 我买不起这部手机。 (Tôi không mua nổi chiếc điện thoại này.); 许多年轻人在城市买不起房。 (Nhiều người trẻ không mua nổi nhà ở thành phố.).

Muốn nhớ "买不起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí