"bỏ tiền ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ tiền ra" trong tiếng Trung là 掏钱, đọc là tāo qián.
掏钱 nghĩa là gì?
掏钱 (tāo qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ tiền ra".
掏钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掏钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掏钱 như thế nào?
Ví dụ: 我得掏钱买票。 (Tôi phải bỏ tiền ra mua vé.); 他不想掏钱投资。 (Anh ấy không muốn bỏ tiền ra đầu tư.).