YiWordsYiWords

jiǎ

bộ giáp máy

danh từ tiếng Trung
机甲 bộ giáp máy

Cụm từ thường dùng

穿chuānjiǎ
mặc bộ giáp máy
zhàndòujiǎ
bộ giáp máy chiến đấu

Câu ví dụ

zhǔjuéjiàshǐjiǎ
Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.
jiǎyōngyǒuqiángliàng
Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"bộ giáp máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ giáp máy" trong tiếng Trung là 机甲, đọc là jī jiǎ.
机甲 nghĩa là gì?
机甲 (jī jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ giáp máy".
机甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机甲 như thế nào?
Ví dụ: 主角驾驶机甲。 (Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.); 机甲拥有强大力量。 (Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.).

Muốn nhớ "机甲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí