"bộ giáp máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ giáp máy" trong tiếng Trung là 机甲, đọc là jī jiǎ.
机甲 nghĩa là gì?
机甲 (jī jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ giáp máy".
机甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机甲 như thế nào?
Ví dụ: 主角驾驶机甲。 (Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.); 机甲拥有强大力量。 (Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.).