YiWordsYiWords

xiè

tiêu chảy

danh từ tiếng Trung
腹泻 tiêu chảy

Cụm từ thường dùng

xiè
bị tiêu chảy
xièyào
thuốc trị tiêu chảy

Câu ví dụ

chīlehǎixiānhòuxièle
Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.
xiàtiānháiziróngxiè
Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"tiêu chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu chảy" trong tiếng Trung là 腹泻, đọc là fù xiè.
腹泻 nghĩa là gì?
腹泻 (fù xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu chảy".
腹泻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腹泻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腹泻 như thế nào?
Ví dụ: 我吃了海鲜后腹泻了。 (Tôi bị tiêu chảy sau khi ăn hải sản.); 夏天孩子容易腹泻。 (Trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè.).

Muốn nhớ "腹泻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí