YiWordsYiWords

gāoxuè

cao huyết áp

danh từ tiếng Trung
高血压 cao huyết áp

Cụm từ thường dùng

gāoxuèbìng
bệnh cao huyết áp
gāoxuèyào
thuốc cao huyết áp

Câu ví dụ

yeyǒugāoxuè
Ông tôi bị cao huyết áp.
yàojīngchángjiǎnchágāoxuè
Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"cao huyết áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao huyết áp" trong tiếng Trung là 高血压, đọc là gāo xuè yā.
高血压 nghĩa là gì?
高血压 (gāo xuè yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao huyết áp".
高血压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高血压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高血压 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷有高血压。 (Ông tôi bị cao huyết áp.); 需要经常检查高血压。 (Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.).

Muốn nhớ "高血压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí