"đất canh tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đất canh tác" trong tiếng Trung là 耕地, đọc là gēng dì.
耕地 nghĩa là gì?
耕地 (gēng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đất canh tác".
耕地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耕地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耕地 như thế nào?
Ví dụ: 这里的耕地非常肥沃。 (Đất canh tác ở đây rất màu mỡ.); 农民需要更多耕地。 (Nông dân cần thêm đất canh tác.).