YiWordsYiWords

zhǎo

đầm lầy

danh từ tiếng Trung
沼泽 đầm lầy

Cụm từ thường dùng

xiánshuǐzhǎo
đầm lầy nước mặn
jìnzhǎo
đi vào đầm lầy

Câu ví dụ

zhèpiànquánshìzhǎo
Khu vực này toàn là đầm lầy.
xiànjìnlezhǎo
Anh ấy bị lún trong đầm lầy.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"đầm lầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầm lầy" trong tiếng Trung là 沼泽, đọc là zhǎo zé.
沼泽 nghĩa là gì?
沼泽 (zhǎo zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầm lầy".
沼泽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沼泽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沼泽 như thế nào?
Ví dụ: 这片区域全是沼泽。 (Khu vực này toàn là đầm lầy.); 他陷进了沼泽里。 (Anh ấy bị lún trong đầm lầy.).

Muốn nhớ "沼泽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí