YiWordsYiWords

māotóuyīng

chim cú

danh từ tiếng Trung
猫头鹰 chim cú

Cụm từ thường dùng

māotóuyīngjiào
chim cú kêu
māotóuyīngdeyǎnjīng
đôi mắt chim cú

Câu ví dụ

māotóuyīngchángzàijiānshí
Chim cú thường săn mồi ban đêm.
māotóuyīngdejiàoshēngzàisēnlínzhōngxiǎng
Tiếng chim cú vang lên trong rừng.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim cú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim cú" trong tiếng Trung là 猫头鹰, đọc là māo tóu yīng.
猫头鹰 nghĩa là gì?
猫头鹰 (māo tóu yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim cú".
猫头鹰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫头鹰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫头鹰 như thế nào?
Ví dụ: 猫头鹰常在夜间捕食。 (Chim cú thường săn mồi ban đêm.); 猫头鹰的叫声在森林中响起。 (Tiếng chim cú vang lên trong rừng.).

Muốn nhớ "猫头鹰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí