"chim cú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim cú" trong tiếng Trung là 猫头鹰, đọc là māo tóu yīng.
猫头鹰 nghĩa là gì?
猫头鹰 (māo tóu yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim cú".
猫头鹰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫头鹰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫头鹰 như thế nào?
Ví dụ: 猫头鹰常在夜间捕食。 (Chim cú thường săn mồi ban đêm.); 猫头鹰的叫声在森林中响起。 (Tiếng chim cú vang lên trong rừng.).